nhãn áp đồ
Định nghĩa
Danh từ: - Biểu đồ đo áp lực nội nhãn: "nhãn áp đồ" là bản ghi lại kết quả đo áp suất bên trong mắt (nhãn áp) theo thời gian, thường được tạo ra bằng thiết bị chuyên dụng trong y khoa. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp "tonogramme" và được dùng chủ yếu trong chuyên ngành nhãn khoa. - Công cụ chẩn đoán bệnh về mắt: "nhãn áp đồ" giúp bác sĩ đánh giá tình trạng nhãn áp, đặc biệt trong việc phát hiện và theo dõi bệnh tăng nhãn áp (glaucoma).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ yêu cầu đo áp lực nội nhãn để kiểm tra sức khỏe mắt.)
- (Biểu đồ đo áp lực mắt chỉ ra rằng áp suất mắt của anh ấy đang ở mức báo động.)
- (Việc đo nhãn áp được thực hiện thường xuyên để giám sát sự phát triển của bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chỉ số nhãn áp đồ": giá trị cụ thể ghi nhận trên biểu đồ, phản ánh áp lực nội nhãn.
- Chỉ số nhãn áp đồ bình thường dao động từ 10 đến 21 mmHg. (Giá trị đo áp lực mắt bình thường nằm trong khoảng 10 đến 21 mmHg.)
- "phân tích nhãn áp đồ": quá trình đọc và đánh giá biểu đồ để chẩn đoán.
- Phân tích nhãn áp đồ giúp phát hiện sớm bệnh tăng nhãn áp. (Việc xem xét biểu đồ đo áp lực mắt hỗ trợ phát hiện sớm bệnh glaucoma.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhãn áp (danh từ): áp lực bên trong mắt.
- Nhãn áp tăng cao có thể gây tổn thương thần kinh thị giác. (Áp lực mắt tăng có thể làm hỏng dây thần kinh thị giác.)
- Áp kế nhãn cầu (danh từ): thiết bị đo nhãn áp, tạo ra nhãn áp đồ.
- Áp kế nhãn cầu được sử dụng để lấy nhãn áp đồ. (Thiết bị đo áp lực mắt được dùng để tạo biểu đồ nhãn áp.)
Từ đồng nghĩa
- Biểu đồ nhãn áp: bản ghi áp lực mắt.
- Đồ thị áp lực nội nhãn: biểu diễn số liệu nhãn áp.
Thành ngữ liên quan
- Nhãn áp đồ bất thường: chỉ kết quả đo không nằm trong giới hạn bình thường.
- Nhãn áp đồ bất thường là dấu hiệu cảnh báo bệnh lý mắt. (Kết quả đo áp lực mắt không bình thường là dấu hiệu của bệnh về mắt.)